more than
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ so sánh:
- Hơn, hơn là: Dùng để so sánh số lượng, mức độ, hoặc phạm vi của một cái gì đó với một tiêu chuẩn hoặc một cái khác, cho thấy sự vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ so sánh:
- She has more than ten books on the shelf. (Cô ấy có hơn mười quyển sách trên giá.)
- This project is more than just a job; it's a passion. (Dự án này hơn là một công việc; đó là một niềm đam mê.)
- He was more than happy to help. (Anh ấy vui lòng giúp đỡ hơn cả mức bình thường / rất vui lòng giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhấn mạnh mức độ (thường đi với tính từ hoặc trạng từ): Diễn tả một mức độ vượt xa sự mong đợi hoặc bình thường.
- I am more than willing to wait. (Tôi rất sẵn lòng chờ đợi.)
- Her performance was more than satisfactory; it was excellent. (Màn trình diễn của cô ấy không chỉ đạt yêu cầu; nó còn xuất sắc.)
"More than one": Nhiều hơn một, một vài.
- More than one person has agreed with the idea. (Hơn một người đã đồng ý với ý tưởng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- More (adv, det, pron): Hơn, nhiều hơn (dùng trong so sánh hơn).
- I need more time. (Tôi cần nhiều thời gian hơn.)
- Greater than: Lớn hơn (thường dùng trong toán học hoặc so sánh trang trọng).
- Over: Trên, hơn (về số lượng).
- It costs over 100 dollars. (Nó có giá hơn 100 đô la.)
Từ đồng nghĩa
- Exceeding: Vượt quá.
- Beyond: Vượt ra ngoài, hơn cả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với cụm từ cố định 'more than')
Thành ngữ liên quan
- More often than not: Thường thì, phần lớn thời gian.
- More often than not, he takes the bus to work. (Thường thì, anh ấy đi xe buýt đi làm.)
- More than meets the eye: Nhiều hơn những gì thấy được (ẩn chứa nhiều điều phức tạp hoặc thú vị hơn vẻ bề ngoài).
- This old house has more than meets the eye. (Ngôi nhà cũ này ẩn chứa nhiều điều hơn là vẻ bề ngoài.)